- Tin Gió mùa đông bắc tỉnh Yên Bái (tin phát lúc 09h30 ngày 06/3)
- Tin không khí lạnh tăng cường và rét tỉnh Yên Bái (tin phát lúc 15h30 ngày 22/02/2025)
- Bản tin dự báo thời tiết đêm 22 ngày 23 tháng 02 năm 2025
- Bản tin dự báo thời tiết đêm 19 ngày 20 tháng 02 năm 2025
- Tin không khí lạnh tăng cường tỉnh Yên Bái (tin phát lúc 09h30 ngày 16/02/2025)
- Bản tin dự báo thời tiết đêm 13 ngày 14 tháng 02 năm 2025
- Bản tin dự báo thời tiết đêm 10 ngày 11 tháng 02 năm 2025
-
Tin cuối cùng về cơn bão số 9 (tin phát lúc 08h00 ngày 20/11)
-
BẢN TIN CẢNH BÁO THỜI TIẾT NGUY HIỂM
-
TIN GIÓ MÙA ĐÔNG BẮC VÀ RÉT ĐẬM RÉT HẠI
-
TIN GIÓ MÙA ĐÔNG BẮC VÀ RÉT
-
Tin mưa lớn trên khu vực tỉnh yên bái (24/8)
-
Tin nắng nóng trên khu vực tỉnh yên bái ngày 03/08/2021
-
Tin nắng nóng trên khu vực tỉnh yên bái ngày 02/08/2021
Dự báo thời tiết
:
Văn bản chỉ đạo
- Công văn số 03//BCH-PCTT ngày 05/02/2025
- Công văn số 02/BCH-PCTT ngày 24/01/2025
- Công văn số 01/BCH-PCTT ngày 08/01/2025
- Công văn số 70/BCH-PCTT ngày 05/12/2024
Xã Tân Lĩnh
Mây đen u ám
- Số điểm mưa lớn (>=30mm): 0
- Số điểm nguy cơ sạt lở: 0
- Số công trình có nguy cơ bị thiệt hại: 0
- Số người có nguy cơ bị ảnh hưởng: 0
- Diện tích nông nghiệp bị thiệt hại: 0
- Số điểm nắng nóng (T°C>=35°): 0
- Số điểm rét đậm (T°C<15°): 0
- Số điểm rét hại (T°C<13°): 0
Số điểm rét hại (T°C<13°): 0
| # | Xã | Nhiệt độ (°C) | |
|---|---|---|---|
| Tại thời điểm này không có điểm rét hại từ 13°C | |||
Số điểm rét đậm (T°C<15°): 0
| # | Xã | Nhiệt độ (°C) | |
|---|---|---|---|
| Tại thời điểm này không có điểm rét đậm từ 15°C | |||
Số điểm nắng nóng (T°C>=35°): 0
| # | Xã | Nhiệt độ (°C) | |
|---|---|---|---|
| Tại thời điểm này không có điểm nào nắng nóng từ 35°C | |||
Số điểm mưa lớn (>=30mm): 0
| # | Xã | Lượng mưa (mm) | |
|---|---|---|---|
| Hôm nay không có điểm có lượng mưa >=30mm | |||
Số người có nguy cơ bị ảnh hưởng:
| # | Xã | Số người bị ảnh hưởng | |
|---|---|---|---|
| Tại thời điểm hiện tại không có người nào bị ảnh hưởng | |||
Diện tích nông nghiệp bị thiệt hại: 0
| # | Xã | Tổng diện tích | |
|---|---|---|---|
Số điểm nguy cơ sạt lở: 0
| # | Xã | Total | |
|---|---|---|---|
Số công trình có nguy cơ bị thiệt hại: 0
| # | Xã | Total | |
|---|---|---|---|